Sử dụng từ ngữ không phù hợp
Trường hợp 1: Sử dụng sai/ lầm các từ vựng có ý nghĩa tương cận, lỗi sai diễn ra do người nói không nắm kĩ bản chất từ vựng vì giữa hai từ vựng cận nghĩa chỉ có một chút sự sai khác nhỏ nhặt
Phương pháp tìm ra lỗi sai: Nắm được bản chất từ vựng và phân biệt các từ cận nghĩa đã được học
- 看到这样的事情,我惊讶得目瞪呆, 信任这样离奇的事竟然真的在我眼前发生了。
Lỗi sai: 信任 [Tín nhiệm] dùng chỉ “tin vào một đối tượng nào đó”, trong trường hợp này không phù hợp vì tân ngữ là “这样离奇的事”
Sửa: Thay 信任thành 相信
- 这次比赛暴露出很多思维敏捷、呆才出众、演讲能力强的学生。
Lỗi sai: 暴露 [Bạo lộ] thường dùng chỉ “bộc lộ ra bản chất nào đó”, trong trường hợp này không phù hợp vì tân ngữ là “学生”
Sửa: Thay 暴露 thành 涌现…
Trường hợp 2: Sử dụng nhầm lẫn giữa thực từ và hư từ, sử dụng từ không phù hợp với sắc thái biểu cảm
- 因为是冬天,没有什么人到山上来玩儿。我站在山顶上,空气很清凉。
Lỗi sai: 清凉 [Thanh lương] Mát mẻ, từ này sử dụng thiên về chỉ tính chất cảnh vật, không gian, thời tiết; trường hợp này chủ ngữ là 空气 nên không phù hợp.
Sửa: Thay 清凉 bằng 新鲜
- 我的腿受伤了, 能去滑雪,我很眼红我的朋友们。
Lỗi sai: 眼红 [Nhãn hồng] Ghen tị, Đố kị, từ này thường dùng trong trường hợp mang nghĩa tiêu cực, hơi hướng “ganh tức” với ai đó, sắc thái không phù hợp; hơn nữa 眼红 là “động từ bất cập vật” không đi trực tiếp với tân ngữ
Sửa: Thay 眼红 bằng 羡慕
Thành phần câu bị thiếu
Lỗi sai thường nhấn mạnh vào việc thiếu các ngữ của câu ví dụ như chủ ngữ, vị ngữ, tân ngữ, bổ ngữ, trạng ngữ... làm cho thành phần câu không được hoàn chỉnh.
Phương pháp nhận biết: Xác định các thành phần cơ bản trong câu
- 为了写好汉字,他每天抄写一篇短文,养成了书写规范、端正、整洁。
Lỗi sai: Thiếu tân ngữ cho từ 养成, lưu ý cấu trúc 养成...的习惯
Sửa: Thêm tân ngữ 的习惯 vào cuối câu
- 他边走边想,非常投入,突然路旁的河里有人喊“救命!”
Lỗi sai: Chủ ngữ ở câu này là 他 nhưng ở cuối câu lại không nhìn thấy “vị ngữ”, tức là thiếu hành động của 他, 突然 là phó từ, phải đi chung với động từ, đằng này lại không có động từ, cho nên bị thiếu vị ngữ
Sửa: Thêm chữ 听到 vào sau 突然
Trật tự các ngữ trong câu không phù hợp
- 她是看书就是写文章,每天到深夜都忙。
Lỗi sai: Bổ ngữ 到深夜 không phù hợp ở vị trí đứng, vì bổ ngữ thường đứng sau động từ
Sửa: Đưa cụm 到深夜 xuống sau 忙: 每天都忙到深夜。
- 我想去一起喝茶和我的朋友。
Lỗi sai: Sai vị trí của cụm giới tân, vì cụm giới tân bao giờ cũng đứng trước động từ; sai thêm vị trí của động từ 去và phó từ 一起
Sửa: Đưa cụm 和我的朋友 lên trước 去一起喝茶, đổi 去 ra phía sau 一起
Phối hợp từ không phù hợp
- 这里有“庐山第一景”之称,一年四季泉水叮咚、鸟语花香、青松翠柏、云燕雾绕。
Lỗi sai: "云燕雾绕" (mây én sương quấn) là cách diễn đạt không phổ biến, có thể do nhầm lẫn hoặc sáng tạo từ: “云烟雾绕” (mây khói sương quấn) – thường dùng để miêu tả cảnh sương mù bao phủ. “云蒸霞蔚” (mây bốc ráng chiều) – diễn tả cảnh đẹp rực rỡ. “泉水叮咚、鸟语花香、青松翠柏” là các cụm từ đúng, nhưng nếu ghép chung với “云燕雾绕” sẽ thiếu sự liên kết logic về hình ảnh (chim én thường gắn với mùa xuân, trong khi sương mù có thể hiểu theo nhiều mùa).
Sửa: Thay “云燕雾绕” thành “云烟缭绕” (mây khói lượn lờ) hoặc “云雾弥漫” (sương mù bao phủ) để tự nhiên hơn.
- 老板很赏识李朝阳文文雅的的风度和丰富的知识,对他十分器重。
Lỗi sai: 赏识 thường đi cùng với các tân ngữ như 才华、才能、才干, không phải là 风度、知识
Sửa: + Đổi tân ngữ cho 赏识 thay bằng 才华、才能、才干
+ Đổi từ 赏识 bằng 欣赏
Ý diễn đạt không rõ ràng
Đặc điểm: Câu nói diễn đạt bị mơ hồ nghĩa, không nói trọng tâm vào đặc trưng, nội dung của câu, khiến cho câu rất khó để lý giải.
Phương pháp nhận biết: Đọc và dịch nghĩa toàn văn, tìm ra được chỗ bị mờ nghĩa
Ví dụ: 我一定说服妈妈和你一同去,这样你在路上就有个伴儿了。
Lỗi sai: Cụm vị ngữ 和你一同去bị mờ “chủ ngữ”, không rõ chủ ngữ của vế câu này là 我 hay là 妈妈
Sửa: 我一定说服妈妈让她和你一同去,这样你在路上就有个伴儿了。
Không hợp logic
Đặc điểm: Phương diện ngữ pháp tuy chính xác, nhưng ý nghĩa diễn đạt tương đối mâu thuẫn, hoặc có một số không phù hợp nhận định, quan điểm, khái niệm hoặc suy luận đã nói ở phía trên
Phương pháp nhận biết: Đọc và dịch nghĩa toàn văn, tìm ra được chỗ bị phi logic
Ví dụ: 由北京人民艺术剧院复排的大型历史话剧《蔡文姬》定于 5 月 1 日 在首都剧场上演,日前正在紧张的排练之中。
Lỗi sai: 日前 không thể kết hợp với cụm 正在…之中 bởi vì 日前 có nghĩa là “mấy ngày trước”, phía sau nó sẽ diễn đạt 1 sự việc đã diễn ra và kết thúc trong quá khứ, cho nên phía sau không thể nào nói “đang trong quá trình” nào đó
Sửa: Thay 日前 thành 目前
Thành phần bị dư
Đặc điểm: Chỉ một câu kết cấu vốn đã hoàn chỉnh rồi, nay đột nhiên lại xuất hiện một ngữ/câu không cần thiết, như kiểu “họa xà thiêm túc” cho nên khiến câu bị sai
Phương pháp nhận biết: Đọc và dịch nghĩa toàn văn, tìm ra được chỗ bị dư ra
VD: 经法院审理,违约经营的张某被判赔偿原告经济损失 5 万多余元。
Lỗi sai: 多và 余bị lặp lại vì bản thân hai chữ này đã bằng nghĩa nhau rồi
Sửa: Bỏ 1 trong 2 từ 多、余
Thành phần/ cấu trúc câu bị lẫn lộn
Đặc điểm lỗi sai: Sử dụng lẫn lộn các loại cấu trúc câu khiến cho câu văn trở nên phức tạp, không phù hợp
Phương pháp nhận biết: Nắm được các cấu trúc ngữ pháp đã học, cộng với đặc trưng của các từ mang tính ngữ pháp để nhận ra được lỗi sai
Ví dụ: 父亲一直想让儿子学门手艺,他认为只要身怀绝技,一辈子才有了铁饭碗。
Lỗi sai: 只要thường kết hợp 就ở phía sau tạo thành cụm “只要...就...”, còn nếu muốn kết hợp với 才 thì phía trước phải là 只有 để tạo thành cụm “只有...才...”
Sửa: 1. Thay 只要 thành 只有. 2. Thay 才thành 就
Vế câu có nghĩa khác
Đặc điểm lỗi sai: Vốn dĩ mỗi câu chỉ diễn đạt một ý nghĩa tuy nhiên nếu trong trường hợp 1 câu nhưng có tồn tại hai ý nghĩa sai biệt thì câu đó gọi là câu “kì nghĩa”, tức là câu có nghĩa đối chọi
Phương pháp nhận biết: Đọc và dịch nghĩa toàn văn, tìm ra được chỗ bị khác nghĩa
Ví dụ: 这个精致的玩具将作为今晚最受欢迎的客人的礼品送给他。
Lỗi sai: 最受欢迎 có thể là định ngữ của cả 客人và 礼品, chính vì vậy nó khiến
câu này đa nghĩa, làm câu bị phức tạp hóa
Sửa: 这个精致的玩具将送给今晚最受欢迎的客人。
F. Lỗi sai về kết cấu đồng đẳng
Đặc điểm lỗi sai: Những từ không cùng trường nghĩa lại xuất hiện trong cùng một mệnh đề, đặc biệt là về phần liệt kê
Phương pháp nhận biết: Tìm ra chỗ không phù hợp với các từ còn lại trong phần liệt kê
Ví dụ: 石棉具有隔热、保文、耐酸、绝缘、防腐等特性,广泛用于汽车、化工、交通、电气设备等方面。
(Thạch ma (A-mi-ăng) có đặc tính cách nhiệt, giữ ấm, chịu được axit, cách điện, chống thối rữa,... dùng rộng rãi trong các phương diện xe ô tô, công nghiệp hóa chất, giao thông, thiết bị điện khí...)
Lỗi sai: 汽车 là một công cụ/phương tiện cụ thể, 化工、交通、电气设备 lại là ngành nghề mang tính khái quát, cho nên không thể đứng chung
Sửa: Bỏ 汽车 đi
G. Phủ định kép
Đặc điểm lỗi sai: Trong một câu có hai phủ định cùng tồn tại nhưng bị đối chọi với nhau, tức là đã phủ định rồi còn phủ định nữa
Phương pháp nhận biết: Đọc và dịch nghĩa toàn văn, tìm ra chỗ không phù hợp
Ví dụ: 我们应该尽量避免犯错误或少犯错误。
Lỗi sai: Đã có 避免 thì không có
Sửa: Bỏ đi
Tài liệu thông minh • Xuất bản ngày 22/3/2026