🎉 Khai giảng lớp HSK4 ngày 8/6  — Ưu đãi 40% học phí Xem ngay
Nan huynh nan đệ

难兄难弟

nán xiōng nán dì/ nàn xiōng nàn dì
Nan huynh nan đệ
Chữ Hán:
🔐

Nội dung dành cho học viên

Đăng nhập Google qua id.loclori.com hoặc nhập mã khoá + mật khẩu để xem toàn bộ nội dung thành ngữ này.

🔵 Đăng nhập Google
Sau khi đăng nhập, bạn vẫn có thể mở khoá bằng key như bình thường.
Hoặc nhập mã khoá thủ công

Liên hệ Loc-Lori để nhận mã truy cập bộ thành ngữ đầy đủ

📖 Nghĩa (xem trước)

Một giuộc; cùng một giuộc; huynh đệ song hành; cá mè một lứa; anh không ra anh, em không ra em (mang ý xấu)
← Quay lại danh sách thành ngữ