🎉 Khai giảng lớp HSK4 ngày 8/6  — Ưu đãi 40% học phí Xem ngay
Tứ mã nan truy

驷马难追

sì mǎ nán zhuī
Tứ mã nan truy
Chữ Hán:
Tứ mã nan truy — 驷马难追

📖 Nghĩa

Lời nói không thể thu hồi; tứ mã nan truy; bốn ngựa khó đuổi; nói rồi không rút lại được

🔍 Giải thích chi tiết

驷 (Tứ): Xe bốn ngựa kéo; 马 (Mã): Ngựa; 难 (Nan): Khó; 追 (Truy): Đuổi theo. 驷马难追: Dù đánh xe bốn ngựa cũng khó mà đuổi kịp. Nghĩa đen ví lời nói một khi đã thốt ra, dù có dùng xe bốn ngựa đuổi cũng khó kéo lại, ám chỉ lời đã nói thì không thể thu hồi. Nghĩa bóng dùng để nhắc nhở phải thận trọng trong lời nói và hứa hẹn, bởi một khi nói ra mà sai hoặc thất tín thì khó cứu vãn; mang sắc thái khuyên răn nghiêm khắc, thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, cam kết, xử thế – nhấn mạnh chữ “tín” (giữ lời) và sự cẩn trọng khi phát ngôn.

💬 Ví dụ & Câu mẫu

他在众人面前许下承诺,自知驷马难追,只能拼尽全力兑现,否则将失信于人。
→ Anh đã hứa trước mặt mọi người, biết lời đã nói như xe bốn ngựa khó đuổi, nên buộc phải nỗ lực làm cho bằng được nếu không sẽ mang tiếng thất tín.
他冲动之下说出了伤人的话,结果弄得两人关系破裂,真是驷马难追啊!
→ Anh ấy trong lúc bốc đồng đã buột miệng nói lời làm tổn thương người khác, kết quả khiến quan hệ hai người rạn nứt, đúng là khó thể cứu vãn!
他在公开场合承诺会承担全部责任,但事后却百般推诿,遭到舆论强烈谴责——如今可不是儿戏时代,说出口的话,驷马难追。
→ Anh ta từng công khai hứa sẽ chịu toàn bộ trách nhiệm, nhưng sau đó lại trốn tránh đủ điều, bị dư luận chỉ trích nặng nề — thời nay không phải trò đùa, lời đã nói ra thì “xe bốn ngựa cũng khó đuổi lại”.
外交谈判中,一句未经推敲的话就可能引发误解甚至冲突,因此每一字每一句都必须谨慎权衡,正所谓“言出如箭,驷马难追”。
→ Trong đàm phán ngoại giao, chỉ một câu nói thiếu cân nhắc cũng có thể gây hiểu lầm hoặc dẫn đến xung đột — vì thế từng chữ đều phải cẩn trọng, đúng như câu “lời như mũi tên, xe bốn ngựa cũng khó đuổi”.

📜 Điển tích · Xuất xứ

Có nguồn gốc từ Tân Ngũ Đại sử (新五代史) của tác giả Âu Dương Tu (欧阳修) thời Bắc Tống (北宋): “兵戈屡动,驷马难追,戚实自贻,咎将谁执!” (Binh đao nhiều phen dấy động, bốn ngựa khó mà đuổi theo; hoạn nạn vốn do tự chuốc lấy, thì trách nhiệm biết nắm vào ai!)

Vào thời kỳ Ngũ đại Thập quốc, Thạch Kính Đường (石敬瑭) nổi binh chống lại nhà Hậu Đường. Để cầu viện quân Khiết Đan, ông ta đã xưng thần, gọi vua Khiết Đan là “phụ hoàng đế” (父皇帝). Nhờ sự giúp đỡ của Khiết Đan, Thạch Kính Đường đánh bại quân Hậu Đường, tự lập làm hoàng đế, đặt quốc hiệu là “Tấn” (晋), sử sách gọi là “Hậu Tấn” (后晋), còn Thạch Kính Đường bị đời sau gọi là “Nhi hoàng đế” (儿皇帝, ý chỉ vua con của Khiết Đan).

Năm Thiên Phúc thứ bảy (942), Hậu Tấn Cao Tổ Thạch Kính Đường qua đời, con trai ông là Thạch Trọng Quý (石重贵) lên ngôi, sử gọi là Xuất Đế (出帝). Thạch Trọng Quý không giỏi điều hành quốc gia, lại gặp phải nạn châu chấu và các thiên tai khác, khiến đời sống nhân dân vô cùng khốn khổ, đói chết khắp nơi ven đường.

Mùa xuân năm Khai Vận nguyên niên (944), Khiết Đan tiến đánh Hậu Tấn. Xuất Đế Thạch Trọng Quý đích thân dẫn quân chống cự, đồng thời sai người gửi thư cầu hòa với vua Khiết Đan là Da Luật Đức Quang (耶律德光), nhưng bị từ chối. Hai bên giao tranh nhiều lần, quân Tấn liên tiếp thất bại. Da Luật Đức Quang sai tướng hàng là Trương Ngạn Trạch (张彦泽) dẫn 2000 kỵ binh tiên phong tiến vào kinh thành, đóng quân bên ngoài cửa Minh Đức Môn (明德门), khiến kinh thành rơi vào cảnh hỗn loạn.

Thạch Trọng Quý cho gọi học sĩ Phạm Chất (范质) đến, nói: ""Ngày trước tiên đế (cha ta) khởi binh ở Thái Nguyên, từng định chọn một người con ở lại trấn thủ Thái Nguyên, khi ấy hoàng đế Khiết Đan đã chọn ta, hẳn là người vẫn còn nhớ đến ta. Khanh hãy giúp ta soạn một tờ biểu đầu hàng, kể lại chuyện xưa, may ra mẹ con ta còn giữ được mạng sống."" Phạm Chất liền soạn biểu đầu hàng, Thạch Trọng Quý tự xưng là “tôn nam thần” (孙男臣), gọi Da Luật Đức Quang là “ông hoàng đế” (翁皇帝), tỏ ý toàn gia cúi đầu nhận tội, chờ xét xử.

Phạm Chất lại soạn biểu cho thái hậu, tự xưng là “Hậu Tấn hoàng thái hậu tân phụ Lý thị thiếp” (晋室皇太后新妇李氏妾), trong biểu viết: ""Trương Ngạn Trạch đã dẫn quân vào thành, may được hoàng đế A ông (皇帝阿翁) hạ chiếu vỗ về, ngày trước tiên hoàng lâm cảnh nguy nan, chính nhờ hoàng đế A ông thân chinh cứu giúp, mới có được cơ nghiệp Hậu Tấn ngày nay. Nay chẳng may tiên hoàng qua đời, con nối ngôi không khéo trị nước, khiến chiến họa liên miên, mới đến nỗi cơ sự này. Việc đã xảy ra, khó lòng vãn hồi [Nguyên văn: “兵戈屡动,驷马难追,戚实自贻,咎将谁执!”: Gươm giáo nhiều phen động binh, lời đã nói, xe bốn ngựa cũng khó đuổi; họa do tự mình chuốc lấy, lỗi ấy biết trách ai!]. Nay được hoàng đế A ông ban ân khoan dung, chẳng khác nào tái sinh, xin kính cẩn tạ tội."" Da Luật Đức Quang nhận được biểu đầu hàng của Xuất Đế và Thái hậu, hồi đáp: ""Chư vị không cần lo lắng, ta sẽ bảo đảm cho các ngươi có nơi ăn chốn ở.""

Sau khi Thạch Trọng Quý đầu hàng, Da Luật Đức Quang không giết ông, mà phong làm Quang Lộc đại phu (光禄大夫), tước hiệu là “Phụ Nghĩa Hầu” (负义侯), rồi đưa cả nhà sang Hoàng Long phủ (黄龙府) an trí sinh sống.
← Quay lại danh sách thành ngữ