Bài viết tổng hợp từ Baidu và bài báo trên www.chinanews.com.cn của tác giả Hướng Cảnh An 向景安
- Nguyễn Thanh Lộc biên soạn -
1. Bệ hạ 陛下
Bất luận là khi chúng ta xem phim truyền hình lịch sử hay điện ảnh, chỉ cần trong phim xuất hiện hoàng đế, thì sẽ nghe các quần thần liên tục xưng hô “bệ hạ” để gọi hoàng đế. Vậy vì sao lại gọi hoàng đế là “陛下” (bệ hạ)?
Chữ “陛” trong “陛下” chỉ bậc thềm của cung điện vua. “Thuyết Văn Giải Tự” (说文解字) giải thích: “陛,升高阶也。从阜,坒声” – (Bệ, nghĩa là bậc thềm cao. Có bộ Phụ cho ý, chữ Bệ cho âm). Trong thiên “Kinh Kha thích Tần vương” (荆轲刺秦王) của “Sử kí” có câu: “秦武阳奉地图匣,以此进至陛下” (Tần Vũ Dương bưng hộp bản đồ, theo đó tiến đến dưới bậc thềm). Thời cổ, lính hộ vệ của hoàng đế đứng canh giữ ở hai bên bậc thềm này.
“陛下” là tôn xưng mà bề tôi dùng để gọi hoàng đế. Khi hoàng đế nói chuyện với bề tôi, thần tử không dám trực tiếp gọi thiên tử, mà phải gọi người hầu đứng dưới bậc thềm rồi nhờ chuyển lời. Vì thế mới xưng là “bệ hạ”, ý nói: qua người ở dưới bậc thềm của ngài mà trình bày lời của kẻ thấp lên bậc tôn quý, thể hiện sự kính cẩn của kẻ dưới đối với bậc trên.
Thái Ung (蔡邕) trong “Độc Đoạn” (独断) nói: “谓之陛下者,群臣与天子言,不敢指斥天子,故呼在陛下者而告之,因卑达尊之意也。” (Vị chi bệ hạ giả, quần thần dữ thiên tử ngôn, bất cảm chỉ xích thiên tử, cố hô tại bệ hạ giả nhi cáo chi, nhân ty đạt tôn chi ý dã. - Gọi là ‘bệ hạ’ là vì quần thần khi nói chuyện với thiên tử không dám trực tiếp chỉ gọi thiên tử, nên gọi người ở dưới bậc thềm mà trình bày, mượn ý ‘kẻ thấp đạt lời lên người cao’.”
Về sau, “陛下” trở thành kính xưng cố định dành cho hoàng đế. Trong thiên “Tần Thủy Hoàng bản kỷ” (秦始皇本纪) của Sử kí có câu: “今陛下兴义兵,诛残贼,平定天下,海内为郡县,法令由一统。自古以来未尝有,五帝所不及。” (Kim bệ hạ hưng nghĩa binh, tru tàn tặc, bình định thiên hạ, hải nội vi quận huyện, pháp linh do nhất thống. Tự cổ dĩ lai vị thường hữu, ngũ đế sở bất cập - Nay bệ hạ khởi nghĩa quân chính nghĩa, trừ bọn tàn bạo, bình định thiên hạ, trong cõi bốn biển đều thành quận huyện, pháp lệnh thống nhất. Từ xưa đến nay chưa từng có, đến Ngũ Đế cũng không làm được.)
Từ “陛下” còn dẫn sinh ra từ “陛见”, chỉ việc bề tôi vào yết kiến hoàng đế. Sách “Hậu Hán thư” (后汉书), “Đái Phong truyện” (戴封传) chép: “公车征,陛见,对策第一。” (Công xa trưng, bệ kiến, đối sách đệ nhất - Được xe công triệu vào triều, vào chầu vua, đối sách đứng đầu.)
2. Điện hạ 殿下
Điện (殿) là chữ hình thanh. Chữ có bộ Thù (殳) chỉ ý, chữ Đồn (𡱂 - tún) chỉ thanh. Bộ Thù (殳) mang ý nghĩa hội ý là tay cầm binh khí, cho thấy bản nghĩa của chữ "Điện" có liên quan đến binh khí; phần thanh là chữ 𡱂, vốn là chữ hội ý gồm bộ Thi (尸) và chữ Kỳ (丌), là chữ cổ của chữ Đồn (臀 - mông). Trong chữ "Điện", chữ 𡱂 đóng vai trò biểu âm vì hai chữ này có âm và vần giống hệt nhau.
Ngày xưa "Điện" là chữ hội ý "𡱂". Thời cổ đại, người ta dùng trực tiếp chữ "𡱂" để chỉ "Điện", sau này mới tạo ra chữ chuyên dụng. Các sách "Hãn Giản" (汗简) và "Cổ Văn Tứ Thanh Vận" (古文四声韵) đều thu thập chữ 𡱂 và coi đó là chữ Điện; các thẻ tre trong mộ Tăng Hầu Ất (曾侯乙) cũng dùng chữ này làm chữ Điện, đây chính là minh chứng. Vào thời Chiến Quốc, chữ 𡱂 dùng làm chữ Điện đa phần vẫn là chữ hội ý. Đến thời Tần, hệ thống văn tự đã thay đổi phần hội ý "π" bằng chữ Điển (典) (có cùng âm vần với Điện) làm đầu âm, nhưng cách này không được sách "Thuyết văn" (说文) chấp nhận.
Bản nghĩa trong sách "Thuyết văn giải tự" (说文解字) là "tiếng đánh" (kích thanh), nhưng trong văn hiến không thấy ví dụ sử dụng. Thông thường, chữ này đa phần được dùng với nghĩa giả tá:
• Chỉ cung điện: Thiên "Ngụy sách tứ” (魏策四), trong sách "Chiến Quốc sách" (战国策) có câu: "仓鹰击于殿上" (Thương ưng kích ư điện thượng - Chim ưng xanh đánh ở trên điện).
• Chỉ việc đi sau quân (điện hậu): Thiên " Tương Công nhị thập lục niên” (襄公二十六年) , trong sách "Tả truyện" (左传) của tác giả Tả Khâu Minh (左丘明) thời Xuân Thu có chép: "晋人置诸戎车之殿以为谋主" (Tấn nhân trí chư nhung xa chi điện dĩ vi mưu chủ - Người nước Tấn đặt ông ta ở phía sau các xe quân sự để làm mưu chủ). Trong sách "Tằng Hầu Ất mộ trúc giản" (曾侯乙墓竹简), chữ "Điện" đều chỉ loại xe đi sau cùng.
• Chỉ việc đánh giá, xếp loại thấp: Thiên "Tần luật tạp sao” (秦律杂抄), trong sách "Vân Mộng Tần giản" (云梦秦简) có câu: "大官、右府、左府、右采铁、左采铁课殿,赀啬夫一盾" (Đại quan, Hữu phủ, Tả phủ, Hữu thải thiết, Tả thải thiết khóa điện, tư Sắc phu nhất thuẫn - Các cơ quan Đại quan, Hữu phủ... nếu bị đánh giá hạng thấp thì quan Sắc phu bị phạt một chiếc khiên). Trong luật nhà Tần, "Tỉnh điện" (省殿) là xét duyệt phân hạng, "Tỉ điện" (比殿) là liên tục bị xếp loại kém.
• Chỉ sự trấn giữ, vỗ về: Bài "Thải thúc” (采菽), trong sách "Kinh Thi" (诗经) có câu: "乐只君子,殿天子之邦" (Lạc chỉ quân tử, điện thiên tử chi bang - Vui thay bậc quân tử, trấn giữ đất nước của thiên tử).
• Thông với chữ "Thuần" (纯) - nghĩa là viền áo: Thiên " Phong chẩn thứ” (封诊式), trong sách "Vân Mộng Tần giản" (云梦秦简) có câu: "见乙有结复衣,缪缘及殿,新殹" (Kiến Ất hữu kết phục y, mâu duyên cập điện, tân ế - Thấy Ất có áo kép vạt dài, viền lụa vân và mép áo đều còn mới].
“殿下” và “陛下” vốn cùng một ý, ban đầu cũng là kính xưng dành cho thiên tử. Tuy nhiên, đối tượng sử dụng thay đổi theo dòng lịch sử. Sau thời Hán, “殿下” dần chuyển thành tôn xưng dành cho thái tử và thân vương. Tạ Trang (谢庄) trong “Khánh Hoàng Thái tử pục thượng chí tốn biểu” (庆皇太子服上至尊表- Biểu chúc mừng hoàng thái tử mặc triều phục) viết: “伏惟皇太子殿下,明两承乾,元良作贰。” (Phục duy hoàng thái tử điện hạ, minh lưỡng thừa càn, nguyên lương tác nhị - Kính cẩn nghĩ rằng: Hoàng Thái tử điện hạ sáng suốt, hai mặt đều thuận theo mệnh Trời, bậc nguyên lương đảm nhiệm ngôi phó). Khâu Trì (丘迟) trong “Dữ Trần Bá Chi thư” (与陈伯之书 - Thư gửi Trần Bá Chi) viết: “中军临川殿下,明德茂亲,总兹戎重。” (Trung quân Lâm Xuyên điện hạ, minh đức mậu thân, tổng tư nhung trọng - Trung quân Lâm Xuyên điện hạ, đức sáng tỏ, ân thân dày sâu, thống lĩnh trọng trách quân sự này).
Có thuyết cho rằng thời Ngụy – Tấn – Nam Bắc triều, thiên tử cũng được gọi là “殿下” (Xưng Vị Lục – Thiên Tử). Từ đời Đường trở đi, chỉ còn thái tử, hoàng thái hậu và hoàng hậu mới được xưng “殿下”. “Vật Sự Kỷ Nguyên” (事物纪原) quyển hai ghi: “汉以来,皇太子、诸王称殿下,至今循用之。” (Hán dĩ lai, hoàng thái tử, chư vương xưng điện hạ, chí kim tuần dụng chi. - Từ đời Hán trở đi, hoàng thái tử và các vương đều xưng điện hạ, đến nay vẫn theo lệ ấy.) Lại có ghi chép rằng từ thời Tam Quốc đã xưng hoàng thái hậu là “殿下” (xem trong thiên Tam Thiếu Đế kỷ 三少帝纪, phần Ngụy thư魏书, sách Tam Quốc chí 三国志).
3. Các hạ 阁下
“阁下” là kính xưng dùng để gọi người, thường gặp trong thư từ. Thuật ngữ này bắt nguồn từ quán lệ lập "các" (lầu gác) tại quan thự của các quan chức thời cổ đại. Vào thời nhà Tần, chỉ những người thuộc hàng Tam công mới được gọi là "Các hạ", sau này mở rộng ra các quan viên cùng cấp như Quận thủ. Nội hàm của từ này dần chuyển từ chỗ chỉ dành riêng cho quan lại cao cấp sang thành kính ngữ thông dụng trong giao tiếp xã hội. Thời Hán, đã xuất hiện trong văn hiến như thiên "Cao Đế kỷ hạ" (高帝纪下), trong sách "Hán thư" (汉书) của tác giả Ban Cố (班固) đời Đông Hán, phần chú giải dẫn lời của Ứng Thiệu (应劭) đã xếp từ này ngang hàng với "Điện hạ" như một kính ngữ chính thức. Đến thời Đường, trong "Nhân thoại lục" (因话录) của tác giả Triệu Lân (赵璘) đời Đường có ghi chép rằng Quận thủ có thể thiết lập "các" tương đương với các tước Hầu, Bá thời cổ, điều này đã thúc đẩy sự phổ biến của danh xưng này. Các văn nhân trung kỳ nhà Đường khi viết thư thường xuyên duy trì thói quen này, tiêu biểu như trong "Dữ Lưu Tô Châu thư" (与刘苏州书), của tác giả Bạch Cư Dị (白居易) đời Đường đã dùng từ "Các hạ" để xưng hô. Ngày nay, từ này đa phần được dùng trong các dịp ngoại giao chính thức, ví dụ như "Đại sứ Các hạ". Riêng tại Hàn Quốc, kể từ thời Kim Dae-jung, danh xưng này đã không còn được sử dụng và cũng ít xuất hiện trong các dịp ngoại giao của quốc gia này.
4. Tất hạ 膝下
Tất hạ (膝下) (nghĩa mặt chữ là "dưới đầu gối") vốn chỉ việc con cái khi còn nhỏ thường quấn quýt bên đầu gối cha mẹ, do đó "Tất hạ" được dùng để biểu thị thời kỳ ấu thơ. Về sau, từ này được dùng hoán dụ để chỉ cha mẹ với ý nghĩa thân thương, gần gũi.
Chương "Thánh trị" (圣治), trong sách "Hiếu Kinh" (孝经) có chép: "故亲生之膝下" (Cố thân sinh chi tất hạ - Cho nên tình thân nảy sinh từ khi còn thơ bé). Trong phần chú giải cho đoạn này, Trịnh Huyền (郑玄) đời Đông Hán viết: "膝下,谓孩幼之时也" (Tất hạ, vị hài ấu chi thời dã - Tất hạ là chỉ lúc còn trẻ thơ]. Về sau, từ này được dùng để bày tỏ lòng yêu mến, kính trọng đối với cha mẹ. Khi viết thư cho cha mẹ, "Tất hạ" được sử dụng như một kính từ (lời xưng hô tôn kính). Như trong "Báo mẫu thư" (报母书 - Thư gửi mẹ], của tác giả Vũ Văn Hộ (宇文护) đời Bắc Chu có viết: "违离膝下,三十五年" (Vi ly tất hạ, tam thập ngũ niên - Bản thân mình đã rời xa vòng tay mẹ (xa cách cha mẹ) được ba mươi lăm năm rồi.)
5. Huy hạ 麾下
Chữ "Huy" (麾) trong cụm từ "Huy hạ" (麾下) thuộc loại tinh kỳ (cờ hiệu), là loại cờ mà các tướng soái dùng để chỉ huy quân đội. Trong chương "Cân xa" (巾车), thuộc sách "Chu Lễ" (周礼) có chép: "建大麾" (Kiến đại huy - Dựng lá cờ chỉ huy lớn). hữ "Huy" (麾) còn mang nghĩa là "chỉ huy" hoặc "vẫy tay" (chiêu thủ).
“Huy hạ” có nghĩa là ở dưới lá cờ của vị tướng soái. Từ này có các cách dùng chính sau:
+ Chỉ quân lính dưới quyền: Thiên "Ngụy Kỳ Vũ An Hầu truyện" (魏其武安侯传), trong sách "Sử ký" (史记) của tác giả Tư Mã Thiên (司马迁) có chép: "独二人及从奴十数骑,驰入吴军,至吴麾下,所杀伤数十人" (Độc nhị nhân cập tòng nô thập số kị, trì nhập Ngô quân, chí Ngô huy hạ, sở sát thương thập số nhân - Chỉ riêng hai người cùng hơn mười nô bộc cưỡi ngựa, xông thẳng vào quân Ngô, đến tận dưới cờ chỉ huy của quân Ngô, giết thương mấy chục người). Hay trong “Lý Quảng truyện" (李广传), trong sách "Hán thư" (汉书) của tác giả Ban Cố (班固) có viết: "广廉得赏赐,辄分其麾下,饮食与士共之" (Quảng liêm đắc thưởng tứ, triếp phân kỳ huy hạ, ẩm thực dữ sĩ cộng chi - Lý Quảng có được phần thưởng gì đều chia hết cho binh lính dưới trướng, ăn uống đều cùng chung với sĩ tốt). Trong bài từ "Phá trận tử - Vi Trần Đồng Phủ phú tráng từ dĩ ký chi" (破阵子 · 为陈同甫赋壮词以寄之) của tác giả Tân Khí Tật (辛弃疾) đời Tống có câu: "八百里兮麾下炙,五十弦翻塞外声" (Bát bách lý hề huy hạ chích, ngũ thập huyền phiên tái ngoại thanh - Thịt bò quay chia cho quân lính dưới trướng, tiếng đàn sắt vang lên khúc nhạc biên thùy).
+ Dùng làm kính xưng đối với tướng soái: Trong "Trương Chiêu truyện" (张昭传 - văn bản gốc ghi là Trương Huyền truyền nhưng thực tế là Trương Chiêu), trong sách "Tam quốc chí" (三国志) của tác giả Trần Thọ (陈寿) có đoạn khuyên gián Tôn Sách: "愿麾下重天授资,副四海之望,毋令国内上下危惧" (Nguyện huy hạ trọng thiên thụ tư, phó tứ hải chi vọng, vô lệnh quốc nội thượng hạ nguy cụ - Mong Ngài (Huy hạ) hãy trân trọng tư chất trời ban, đáp lại kỳ vọng của bốn bể, chớ để trong nước từ trên xuống dưới phải lo sợ).
6. Tại hạ 在下
Tại hạ (在下) là một khiêm từ dùng để tự xưng trong thời kỳ cũ.
• Theo nghi lễ ngồi chiếu (tọa tịch) thời cổ đại, bậc tôn trưởng hoặc người có địa vị cao sẽ ngồi ở vị trí phía trên, do đó người tự xưng là "Tại hạ" ý muốn nói mình đang ở vị trí phía dưới để bày tỏ sự kính trọng. Từ này được cấu thành từ sự kết hợp giữa "Tại" (ở) và "Hạ" (dưới). Trong đó, "Hạ" là yếu tố cốt lõi mang tính khiêm nhường. Nó nằm trong hệ thống các từ có cấu trúc tương tự như:
• Hạ hoài (下怀): Tấm lòng (suy nghĩ) hèn mọn của tôi.
• Hạ ngu (下愚): Kẻ ngu muội này (cách tự xưng khiêm tốn).
Điển cố "不忍为之下" (Bất nhẫn vi chi hạ - Không chịu ở dưới ông ta] trong "Liêm Pha Lạn Tương Như liệt truyện" (廉颇蔺相如列传), thuộc sách "Sử ký" (史记) của tác giả Tư Mã Thiên (司马迁) đã minh chứng cho chức năng biểu thị sự khiêm tốn của yếu tố này trong Hán ngữ cổ. Trong hồi thứ ba của vở kịch "Ngộ nhập Đào Nguyên" (误入桃源), của tác giả Vương Tử Nhất (王子一) đời Nguyên có đoạn: "我们都散罢,待明年容在下还席" (Ngã môn đô tản bãi, đãi minh niên dung tại hạ hoàn tịch - Chúng ta hãy giải tán thôi, đợi sang năm để tại hạ được đáp lễ bằng một bữa tiệc khác).
7. Túc hạ 足下
Trong thời cổ đại, khi cấp dưới thưa gửi với cấp trên, hoặc bạn bè cùng lứa xưng hô với nhau, đều dùng từ "Túc hạ" (足下), mang nghĩa là "Ngài" hoặc "Ông". Đây là một kính từ dùng để gọi đối phương một cách tôn trọng. Từ này thường được dùng trong các trường hợp sau:
+ Dùng giữa các nước/quan lại: Trong "Báo Yến Huệ vương thư" (报燕惠王书 - Thư gửi Yến Huệ vương) của tác giả Nhạc Nghị (乐毅) thời Chiến Quốc có viết: "恐伤先王之明,有害足下之义,故遁逃走赵" (Khủng thương tiên vương chi minh, hữu hại túc hạ chi nghĩa, cố độn tào tẩu Triệu - E rằng làm tổn thương sự anh minh của tiên vương, gây hại đến nghĩa khí của ngài, nên mới trốn sang nước Triệu].
+ Cấp dưới gọi quân chủ: Trong "Tần Thủy Hoàng bản kỷ" (秦始皇本纪), trong sách "Sử ký" (史记) của tác giả Tư Mã Thiên (司马迁) có chép: "阎乐前即二世,数曰:『足下骄恣,诛杀无道,天下共畔足下,足下其自为计。』" (Diêm Nhạc tiền tức Nhị Thế, sổ viết: "Túc hạ kiêu tứ, tru sát vô đạo, thiên hạ cộng bạn túc hạ, túc hạ kỳ tự vi kế" - Diêm Nhạc tiến lại gần Tần Nhị Thế, kể tội rằng: "Ngài kiêu căng phóng túng, giết chóc vô đạo, thiên hạ đều phản lại ngài, ngài hãy tự liệu lấy thân mình").
Sách "Chiến Quốc sách" (战国策) cũng ghi lại nhiều trường hợp tương tự:
* Trong "Yến sách nhất" (燕策一), Tô Đại nói với Yến Chiêu vương: "足下以为足,则臣不事足下矣" (Túc hạ dĩ vi túc, tắc thần bất sự túc hạ hỹ - Nếu ngài cho là đã đủ, thì thần không cần hầu hạ ngài nữa).
* Trong "Hàn sách nhị" (韩策二), Nghiêm Trọng Tử nói với Nhiếp Chính: "闻足下义甚高" (Văn túc hạ nghĩa thậm cao - Nghe danh ngài là người nghĩa khí rất cao).
* Trong "Hạng Vũ bản kỷ" (项羽本纪) thuộc "Sử ký": Trương Lương nói: "谨使良奉白璧一双,再献大王足下;玉斗一双,再拜奉大将军足下" (Cẩn sử Lương phụng bạch bích nhất song, tái hiến Đại vương túc hạ; ngọc đấu nhất song, tái bái phụng Đại tướng quân túc hạ - Kính cẩn sai Lương dâng một đôi bạch ngọc bích lên Đại vương; một đôi chén ngọc kính bái dâng lên Đại tướng quân).
Sau thời Chiến Quốc, "Túc hạ" không chỉ dùng cho quân chủ mà bạn bè đồng lứa cũng dùng để xưng hô với nhau. Ví dụ trong "Quý Bố truyện" (季布传), thuộc sách "Sử ký" (史记), Tào Khâu đến vái chào Quý Bố và nói: " ……且仆楚人,足下亦楚人也。仆游扬足下之名于天下,顾不重邪?何足下距仆之深也。" (…thả bộc Sở nhân, túc hạ diệc Sở nhân dã. Bộc du dương túc hạ chi danh ư thiên hạ, cố bất trọng da? Hà túc hạ cự bộc chi thâm dã?” - …vả lại tôi là người nước Sở, ngài cũng là người nước Sở. Tôi đi khắp nơi tuyên dương danh tiếng của ngài trong thiên hạ, lẽ nào lại không phải là việc đáng quý hay sao? Cớ gì ngài lại xa lánh, giữ khoảng cách với tôi sâu đến như vậy?”)
Dù dùng cho cấp trên hay bạn bè, "Túc hạ" đều mang hàm ý kính trọng. Sách "Xưng vị lục" (称谓录) viết: "古称人君,亦以『足下』称之,则『足下』之为尊称。" (Cổ xưng nhân quân, diệc dĩ “túc hạ” xưng chi, tắc “túc hạ” chi vi tôn xưng. - Xưa kia, khi gọi bậc quân chủ, cũng dùng từ “túc hạ” để xưng hô; bởi vậy “túc hạ” được xem là một cách xưng hô tôn kính.) Về nguồn gốc, có hai giả thuyết chính:
a. Thuyết điển cố (Điển tích “Giới Tử Thôi”): Theo "Dị uyển" (异苑) quyển 10 của Lưu Kính Thúc (刘敬叔) đời Lưu Tống: Khi Giới Tử Thôi lánh đời rồi bị chết cháy trong rừng, Tấn Văn Công (Trọng Nhĩ) ôm thân cây than khóc, sau đó chặt gỗ cây đó làm guốc gỗ (Kịch 屐). Mỗi khi nhớ đến công lao của Giới Tử Thôi, vua lại nhìn xuống đôi guốc mà than: "悲乎足下!” (Bi hồ túc hạ - Bi thương thay, Túc hạ!). Cách xưng gọi này được cho là bắt nguồn từ đó.
b. Thuyết khiêm cung (Phổ biến hơn): Trong phần "Tập giải" (集解) cho "Tần Thủy Hoàng bản kỷ" (秦始皇本纪), Bùi Nhân (裴駰) dẫn lời của Thái Ung (蔡邕) đời Đông Hán giải thích rằng: Các từ như "Bệ hạ", "Điện hạ", "Túc hạ", "Thị giả", "Chấp sự" đều là các từ khiêm cung. "Túc hạ" chỉ đơn giản là một cách xưng hô khiêm nhường để tôn vinh đối phương.