Ngay từ rất sớm, giới nghiên cứu đã nhận ra rằng Hồng Lâu Mộng không chỉ là tiểu thuyết về gia tộc, tình yêu hay số phận, mà còn là một tổng hòa sinh hoạt văn hóa của xã hội quý tộc Trung Quốc thời Thanh. Trong tổng hòa đó, trà giữ một vị trí đặc biệt. Trà không chỉ đơn thuần là một thức uống giải khát mà đã được nâng tầm thành một thực thể văn hóa toàn diện, một "trục tọa độ" xuyên suốt từ đời sống sinh hoạt phàm trần đến những tầng nấc tâm linh rất cao. Với hơn 180 phân cảnh liên quan đến trà và sự xuất hiện của chữ "Trà" (茶) tới 338 lần, tác phẩm không chỉ là một tiểu thuyết chương hồi mà còn được giới học giả coi là một bộ "Trà kinh" sống động. Văn hóa trà trong phủ Vinh, phủ Ninh chính là hình ảnh thu nhỏ của trà đạo Trung Hoa thời kỳ Khang - Ung - Càn: từ kỹ thuật chế biến, nghệ thuật thưởng thức cho đến các tầng bậc lễ nghi xã hội.
Trong cấu trúc của xã hội Trung Hoa thời Thanh, trà không tồn tại độc lập mà là một phần không thể tách rời của khái niệm “trà phạn” (茶饭 – Trà cơm). Các cụm từ như “Cung phạn cung trà” (供饭供茶 – Dâng cơm dâng trà), “Cật phạn cật trà” (吃饭吃茶 - Ăn cơm ăn trà) hay “Yếu phạn yếu trà” (要饭要茶 - Đòi cơm đòi trà) cho thấy đây không phải là thứ bổ trợ, mà là thành phần vô cùng thiết yếu. Nếu cơm để trị cái đói thì trà để trị cái khát – không chỉ là cơn khát sinh lý mà còn là cơn khát về sự tỉnh thức và lễ nghi. Trong ý thức của giới thượng lưu, “Trà phạn vô tâm” (茶饭无心 - Không màng trà cơm) là biểu hiện cao nhất của sự bất an, khi cả hai nền tảng sinh hoạt căn bản nhất đều bị xáo trộn.
Một trong những giá trị lớn nhất của Hồng Lâu Mộng là mô tả lễ nghi trong trạng thái vận hành thực tế, không phải dưới dạng giáo điều. Chí hết, nó còn thể hiện sự tinh tế tuyệt đối khi dùng trà làm “dung môi” phân hóa cấp bậc trong xã hội cũ. Biểu hiện đầu tiên có thể nói về vấn đề luận điểm “tọa vị” (座位 – Chỗ ngồi). Đoạn Lâm Đại Ngọc lần đầu dự gia yến, ngồi và dùng trà cùng Giả Mẫu là minh chứng điển hình cho sự phân cấp thứ bậc khắt khe trong gia đình Giả phủ: “Vương phu nhân liền dẫn theo Lâm Đại Ngọc đi xuyên qua một gian hành lang phía đông, rồi mới cho bày biện bàn ghế. Vợ của Giả Châu là Lý thị bưng cơm lên, Vương Hi Phượng đặt đũa, Vương phu nhân dâng canh. Giả Mẫu ngồi một mình ngay chính diện trên sập, hai bên đặt bốn chiếc ghế trống. Hi Phượng vội kéo Đại Ngọc ngồi vào chiếc ghế thứ nhất bên trái. Đại Ngọc hết sức khiêm nhường, cố ý nhường chỗ. Giả Mẫu cười nói: “Cậu mợ con, các chị dâu con hôm nay không ăn ở đây. Con là khách, vốn nên ngồi chỗ ấy.”
Bấy giờ Đại Ngọc mới thưa lời xin phép rồi ngồi xuống. Giả Mẫu lại bảo Vương phu nhân ngồi. Ba chị em Nghênh Xuân lúc ấy mới lần lượt xin phép mà bước lên. Nghênh Xuân ngồi ghế thứ nhất bên phải, Thám Xuân ghế thứ hai bên trái, Tích Xuân ghế thứ hai bên phải. Bên cạnh, các nha hoàn tay cầm phất trần, bồn súc miệng và khăn tay. Lý thị và Hi Phượng đứng hầu bên án, thu xếp việc dâng thức ăn. Ngoài gian ngoài, dâu hầu và nha hoàn tuy rất đông, nhưng tuyệt nhiên không nghe lấy một tiếng ho, bầu không khí im phăng phắc.
Bữa cơm lặng lẽ kết thúc, mỗi người đều có nha hoàn dùng khay trà nhỏ dâng trà lên. Khi ấy, Lâm Như Hải từng dạy con gái phải biết tiếc phúc, dưỡng thân, nói rằng: sau bữa ăn nhất định phải nuốt cho hết hạt cơm, đợi một lúc rồi mới uống trà thì mới không hại đến tỳ vị. Nay Đại Ngọc thấy nơi đây có rất nhiều phép tắc khác với gia đình mình, không thể không thuận theo, đành phải từng việc một mà sửa đổi, vì thế liền nhận chén trà.
Chẳng mấy chốc lại thấy có người bưng bồn súc miệng tới, Đại Ngọc cũng làm theo, súc miệng như mọi người. Rửa tay xong, lại có nha hoàn dâng trà lên lần nữa — lúc này mới là chén trà dùng để uống thực sự.”
Từ đây có thể thấy, vị trí ngồi và thứ tự nhận trà là thước đo trực quan nhất cho quyền lực trong gia đình. Trong đoạn mô tả trên, vị trí "Thượng tọa" thường là vị trí chính giữa hoặc phía bên trái (theo quan niệm "tả vi tôn" – bên trái là quý). Trong cảnh Lâm Đại Ngọc vào phủ Gia, Giả Mẫu ngồi chính giữa, Đại Ngọc được mời ngồi ghế đầu bên trái vì nàng là khách ("Khách thượng tọa"). Từ đây đó thể thấy hành vi ngồi và ẩm trà không chỉ đơn thuần là “hành vi”, mà là một mắt xích trong chuỗi nghi lễ, gắn liền với vệ sinh, dưỡng sinh và phép tắc.
Biểu hiện thứ hai có thể thấy trong Hồng Lâu Mộng đó là cách mà tác giả dùng từ để mô tả hành động với trà. Cách này phản ánh cực kỳ chính xác quan hệ giữa người với người. Việc dùng sai từ đồng nghĩa với việc phạm thượng hoặc thiếu lễ độ, đơn cử như các từ:
1. “Hiến trà” (献茶): Chủ nhà hoặc người có địa vị, thể hiện sự hiếu khách và tôn trọng tuyệt đối với khách quý.
2. “Phủng trà” (捧茶): Dùng cho kẻ dưới, con cháu, là hành động bưng trà bằng hai tay, cúi đầu, thể hiện sự cung kính với bề trên.
3. “Phụng trà” (奉茶): Dùng cho người hầu, nô tì, thực hiện nhiệm vụ phục vụ mang tính chất công vụ trong các gia tộc lớn.
4. “Châm/Đảo trà” (斟/倒茶): Dùng cho bạn bè, người ngang hàng, thể hiện sự thân tình, gần gũi, không quá câu nệ lễ tiết phức tạp.
5. “Thưởng trà” (赏茶): Dùng cho bề trên ban cho kẻ dưới, thể hiện sự quan tâm hoặc ban ơn của chủ nhân đối với nô bộc.
Ngoài ra, sự đa dạng của các loại trà trong truyện cũng là biểu hiện thứ ba đại diện cho sự phân hóa giai cấp rõ ràng của Hồng Lâu Mộng. Có thể nói, trà là "Huy hiệu" của đặc quyền chính trị. Ở thời phong kiến, những loại trà tốt nhất không thể mua bằng tiền, mà chỉ có thể có được nhờ sự ban ơn hoặc tước vị. Những loại như Long Tỉnh, Lão Quân Mi, Xiêm La trong tác phẩm hầu hết là đồ tiến cống. Việc phủ Gia có những loại trà này khẳng định mối quan hệ mật thiết với hoàng tộc. Người dân thường dù có tiền cũng không có tư cách để chạm vào những loại trà dành riêng cho bậc vua chúa và đại thần. Không chỉ thế, cách Tào Tuyết Cần dùng từ khi mô tả cung cách uống trà của người quý tộc cũng khác với người bình dân:
+ Với tầng lớp thượng lưu, ông dùng từ “phẩm” (品) gồm ba chữ Khẩu (口), ngụ ý phải nhấm nháp từng chút, dùng lưỡi và tâm để cảm nhận.
+ Với tầng lớp bình dân, ông dùng từ “ngưu ẩm” (牛饮 – Trâu uống). Người lao động uống trà để giải tỏa cơn khát thể xác sau những giờ làm việc mệt nhọc nên mới gọi là "Ngưu ẩm" (牛饮) – uống như trâu uống nước, không quan tâm đến hương vị hay lễ tiết.
Đơn cử ở đoạn khi Tình Văn về đến nhà anh chị ở vùng ven thành, tác giả miêu tả cảnh uống trà như sau: “Ấm trà là loại thô kệch, không giống ấm trà trong phủ; chén trà cũng không ra chén; nước trà thì không có hương thanh, không có vị trà, chỉ còn lại một vị đắng chát.” Trong Giả phủ, trà được phân loại rõ ràng: trà súc miệng, trà uống; trà tiêu thực, trà dưỡng sinh; trà dùng cho bề trên, trà cho kẻ hầu. Nước pha trà là mưa cũ, tuyết mai, suối sạch; hỏa hậu được kiểm soát; trà cụ phân theo thân phận. Phải chua thêm rằng, với Giả phủ, trà cụ là bộ phận không thể tách rời của lễ nghi. Trà dùng để súc miệng phải đi kèm “súc vu” 漱盂 (Bồn súc); trà uống phải có “Tiểu trà bàn” (小茶盘 – Bàn trà nhỏ); chén trà phân theo thân phận. Ở chương 41, Diệu Ngọc chuẩn bị riêng cho mỗi người một loại chén: “Ban bạc giả” (攽瓟斝) cho Bảo Thoa, “Hạnh tê kiều” (杏犀乔) cho Đại Ngọc, còn Bảo Ngọc thì dùng chiếc chén lớn chạm trổ phức tạp bằng gốc trúc. Ở đây, trà cụ trở thành “bản đồ tinh thần”, phản ánh cách Diệu Ngọc nhìn nhận từng con người. Ngoài ra, trong truyện còn mô tả, phủ Giả dùng “chén nắp” (盖碗 - Cái uyển) từ sừng tê giác. Ngược lại, người nghèo dùng chén sành thô cho nên ở phần Già Lưu thăm phủ Giả đã cho thấy được sự va chạm văn hóa khi Giả Mẫu đưa chén trà cho Già Lưu (Lưu Lão Lão) thử. Già Lưu uống một hơi cạn sạch rồi chê "trà hơi nhạt, phải nấu đặc thêm mới tốt". Câu nói này đã bóc trần sự khác biệt hoàn toàn về gu thẩm mỹ giữa hai giai cấp.
Không những thế, cách pha trà cũng là một biểu hiện của sự khác biệt đẳng cấp giữa giàu và nghèo. Trong Hồng Lâu Mộng, pha trà không phải là một hành động trung tính, mà là một chuỗi thao tác được quy phạm hóa, gắn chặt với thân phận người uống, không gian xã hội và mục đích sử dụng. Trong Giả phủ, pha trà luôn là một hành vi có ý thức và được kiểm soát. Văn bản nhiều lần dùng các động từ khác nhau như “Chử trà” (煮茶), “Phanh trà” (烹茶), “Thế trà” (沏茶), “Bào trà” 泡茶, “Ngao trà” 熬茶, cho thấy sự phân biệt rất rõ về kỹ thuật. Như “Phanh trà” (烹茶) đòi hỏi điều tiết hỏa hậu, không dùng nước sôi già; “Thế trà” (沏茶) chỉ việc bỏ trà trực tiếp vào nước nóng, độ nóng vừa phải để giữ hương; “Bào trà” (泡茶) chỉ việc đổ thẳng nước nóng vào trà nhưng thao tác chậm, nhấn mạnh sự thẩm thấu; còn “Ngao trà” (熬茶) chỉ việc sắc trà trong thời gian lâu, thường là qua đêm để gắn với mục đích dưỡng sinh hay trị bệnh. Những khác biệt này phản ánh một nền văn hóa trà đã đạt mức chuyên môn hóa cao. Đặc biệt, trong các cảnh do Diệu Ngọc chủ trì, việc pha trà gần như mang tính nghi lễ tinh thần. Nàng không dùng nước tùy tiện, ghét dùng nước mưa cũ, mà dùng nước lấy từ tuyết đọng trên hoa mai, sương sớm – những thứ nước “có lịch sử”. Việc đun nước cũng không nhấn mạnh sự sôi mạnh, mà nhấn mạnh độ “vừa”, bởi trong quan niệm cổ điển, nước quá sôi sẽ làm mất “thần” của trà. Cách pha trà ở đây không nhằm giải khát, mà nhằm giữ trọn khí vị thanh khiết. Ngược lại, khi Tình Văn về nhà anh chị, toàn bộ hệ thống kỹ thuật pha trà này biến mất. Văn bản không hề mô tả việc chọn nước, kiểm soát lửa hay thời gian hãm. Điều đó cho thấy: trà ở đây không được “pha” theo nghĩa văn hóa, mà chỉ được đun lên để uống. Nước sôi bao nhiêu không quan trọng; trà hãm bao lâu cũng không quan trọng; hương vị không được cân nhắc. Kết quả là chén trà “无清香,无茶味,只一味苦涩” – chỉ còn vị đắng thô. Điểm then chốt nằm ở chỗ: pha trà là nơi con người can thiệp để nâng đồ uống thành văn hóa. Khi không còn điều kiện, thời gian và tri thức để pha trà đúng cách, trà lập tức rơi từ phạm trù “nhã” (雅) xuống phạm trù “thô dụng “(粗用 – dùng thô). Trà của nhà Tình Văn không phải là “trà kém”, mà là trà không còn được đối xử như trà. Sự đối lập này phản ánh rõ phân tầng xã hội. Trong Giả phủ, pha trà là việc của người chuyên trách; là một hành vi có tính tri thức. Trong nhà Tình Văn, pha trà là việc phụ, làm nhanh, làm gọn, miễn có nước nóng để uống. Đây là pha trà của sinh tồn, không phải của thẩm mỹ. Ở tầng sâu hơn, cách pha trà còn phản ánh tình trạng tinh thần của con người. Diệu Ngọc pha trà trong trạng thái tĩnh; Giả Mẫu uống trà trong trạng thái an định của người ở đỉnh trật tự; còn Tình Văn uống trà trong hoàn cảnh bị xua đuổi, bệnh tật và bất an. Trà được pha trong hoàn cảnh ấy tất yếu trở nên gắt, đắng, thô. Không cần lời bình, vị trà đã nói thay cho số phận. Vì vậy, đoạn Tình Văn về nhà uống trà không chỉ cho thấy sự khác biệt về vật chất, mà còn cho thấy sự sụp đổ của một toàn bộ kỹ nghệ văn hóa. Trà lúc này không còn là phương tiện kết nối con người với văn minh, mà chỉ còn là nước nóng pha lá khô để chống chọi đời sống.
Từ đó có thể thấy, trà ở Giả phủ là một cấu trúc văn minh, phản ánh trật tự lễ nghi và thẩm mỹ quý tộc. Ngược lại, trong căn nhà nghèo của anh chị Tình Văn, trà bị giải cấu trúc hoàn toàn: không nghi lễ, không phân biệt công dụng, không thẩm mỹ, chỉ còn chức năng tối thiểu là làm ấm cổ họng. Ở tầng vỉa sâu hơn, đoạn này còn phản chiếu bi kịch của Tình Văn. Nàng là người có tính cách cao khiết, thẳng thắn, mang khí chất “thanh” rất gần với trà ngon; nhưng lại bị buộc quay về uống thứ trà “không có hương, không có vị”. Đây là một nghịch lý mỹ học: người thanh khiết bị đặt vào môi trường thô trọc. Sau này, khi Giả Bảo Ngọc dùng “Phong Lộ Trà” (枫露茶) để tế nàng, sự đối ứng càng trở nên rõ ràng: lúc sống chỉ được uống “trà mà không phải trà”, đến khi chết mới được dâng trà tinh khiết nhất. Trà vì thế trở thành vật trung gian của số phận. Chính nhờ những đoạn như vậy, Hồng Lâu Mộng không biến trà thành biểu tượng trừu tượng xa rời đời sống, mà dùng trà để đo đạc độ sâu của hiện thực xã hội. Một chén trà nhạt nơi thôn dã, vì thế, lại có sức nặng bi kịch không kém gì một ấm trà “thiên hồng nhất quật” (千红一窟) trong Thái Hư Ảo Cảnh.
Qua việc khảo sát hệ thống uống trà trong Hồng Lâu Mộng, có thể khẳng định rằng trà không phải là chi tiết trang trí sinh hoạt, mà là một trục cấu trúc văn hóa – xã hội xuyên suốt toàn bộ tác phẩm. Nhìn rộng ra, Hồng Lâu Mộng đã dùng trà để ghi lại toàn cảnh văn hóa Trung Quốc tiền cận đại: nơi vật chất, nghi lễ, tri thức dưỡng sinh và mỹ học không tách rời nhau, mà cùng kết tinh trong những hành vi nhỏ bé của đời sống thường ngày. Trà trong tác phẩm không hề tĩnh tại; nó chuyển dịch theo không gian, thân phận và vận mệnh nhân vật, trở thành một chỉ số văn minh. Vì vậy, có thể nói: đọc Hồng Lâu Mộng cũng chính là uống một ấm trà dài của lịch sử. Mỗi chén trà trong tác phẩm đều mang theo trật tự xã hội, khí chất con người thời cũ và mang mác của dự cảm suy tàn. Chỉ khi đọc chậm, nghĩ sâu như cách người xưa “phẩm trà” (品茶), ta mới hiểu vì sao một tiểu thuyết về gia tộc lại có thể trở thành bản tự thuật văn hóa sâu sắc của cả một nền văn minh.