🎉 Khai giảng lớp HSK4 ngày 8/6  — Ưu đãi 40% học phí Xem ngay
general 22/03/2026 18:10 Cập nhật: 30/05/2026 21:14 Admin 47 lượt xem

CHUỖI BÀI VIẾT VỀ CÁC LỄ NGHI CỔ TRUYỀN Ở TRUNG QUỐC [5]: VĂN HÓA VỀ “NƯỚC”

CHUỖI BÀI VIẾT VỀ CÁC LỄ NGHI CỔ TRUYỀN Ở TRUNG QUỐC [5]: VĂN HÓA VỀ “NƯỚC”

Trong văn hóa Trung Hoa, quan niệm "Sơn quản nhân đinh, Thủy quản tài" (Núi quản con người, Nước quản tài lộc) đã ăn sâu vào tiềm thức con người. Nước được coi là biểu tượng của sự trôi chảy, sinh sôi và tích tụ tiền bạc. Có khá nhiều lý do dẫn đến văn hóa nầy: Tiền bạc (tài chính) cần được lưu thông để sinh lời, giống như dòng nước chảy. Nước ngừng chảy là nước đọng, cũng như dòng tiền bị tắc nghẽn. Không những vậy, Trung Quốc vốn là nền văn minh nông nghiệp lúa nước. Nước là yếu tố quyết định mùa màng. Có nước đồng nghĩa với có lương thực, mà lương thực chính là của cải thời xưa. Ngoài ra, trong phong thủy, các thế đất có nước tụ (hồ, ao trước nhà) được gọi là "Tụ tài". Nước chảy về một điểm tượng trưng cho việc tiền bạc đổ về túi gia chủ. Trừ những vấn đề kể trên, các phong tục liên quan đến nước tại Trung Quốc cũng có những đặc trưng nổi bật và có ảnh hưởng đến các quốc gia lân cận.


1. Nước và vấn đề tài lộc – tẩy trần

Tại Cam Túc, Lan Châu, người dân đặc biệt coi trọng việc chuẩn bị nước trong nhà. Trong kỳ Xuân vận, các lu nước trong nhà phải được đổ đầy nước sạch, gọi là "Trang tài thủy" (裝財水 - Chứa nước tài lộc). Ngoài việc đổ đầy lu, người dân còn vảy nước sạch trước cửa đại môn và trong sân để gửi gắm mong ước về một năm mới giàu sang, phát đạt.

Tại các bản làng người Dao ở Giang Vĩnh, Hồ Nam, vào đêm giao thừa, các gia đình nấu nước từ lá ngải cứu, xương bồ, tử tô, lá bưởi. Cả nhà sẽ tắm loại nước “Ích thọ thủy” (益壽水), việc tắm gọi là "Tắm trường thọ") để tẩy sạch bụi bẩn, đón nhận sự cát tường và phú quý. Trong khi đó, người Lật Túc ở Nộ Giang, Vân Nam tin rằng tắm nước khoáng nóng thiên nhiên đầu năm sẽ giúp cả năm không bệnh tật. Từ mùng 2 đến mùng 7 Tết, họ cùng nhau ra bờ sông Nộ Giang tắm suối nước nóng và mở tiệc ngoài trời để thư giãn gân cốt. Hoạt động này gọi là “Tảo đường hội” (澡塘會).

Ngoài ra, trong hệ thống dân tục Quảng Phủ (广府), “nước” và “tài” có mối liên hệ mang tính biểu tượng, bắt nguồn từ bối cảnh lịch sử khi hoạt động thương mại truyền thống phụ thuộc nhiều vào vận tải đường thủy. Với người Quảng Đông, họ dùng hình ảnh cái lồng heo (đan bằng lưới thưa) nhúng xuống nước để chúc Tết. Lồng heo vốn được làm để vận chuyển lợn, đan bằng nan tre, hình trụ, dạng lưới, miệng khá rộng. Khi đặt lồng xuống nước, nước sẽ tràn vào từ bốn phương tám hướng, giống như tiền tài đổ vào tứ phía, ngụ ý kiếm được đầy ắp, tài lộc cuồn cuộn. Cây nắp ấm (Trư lũng thảo - 豬籠草) cũng được giới thương nhân khéo léo gán cho ý nghĩa đó: “豬籠入水,財源滾滾。” (Trư lũng nhập thủy, tài nguyên cổn cổn - Lồng heo xuống nước, tài lộc dâng trào), khiến giá trị biểu trưng tăng vọt. Vì vậy cây này thường được xem là hoa năm mới mang ý nghĩa tài lộc, rất được ưa chuộng. Từ đó hình thành nên thành ngữ “trư lũng nhập thủy” (豬籠入水), thành ngữ này tạo thành sự đối lập thú vị với thành ngữ “trúc lam đả thủy nhất trường không” (竹籃打水一場空 - Múc nước bằng rổ tre chỉ được công cốc), làm nổi bật đặc điểm sáng tạo ngôn ngữ nghịch quy tắc trong tục ngữ Quảng Đông.


2. Nước và các vấn đề dị đoan

Người dân tộc Bạch ở Đại Lý có tục "Cướp nước" vào ngày 30 Tết. Mọi người tranh nhau lấy thùng nước đầu tiên với niềm tin sẽ có được khởi đầu tốt đẹp nhất cho năm mới. Mỗi năm từ đêm giao thừa đến rạng sáng mùng Một, nam nữ thanh niên Bạch tộc mặc trang phục dân tộc rực rỡ, mang theo thùng nước và pháo, tụ tập bên giếng nước hoặc điểm lấy nước. Khi đồng hồ điểm đúng nửa đêm, pháo nổ vang, mọi người tranh nhau múc thùng nước đầu tiên của năm mới, gọi là “tranh nước đầu năm”. Người giành được nước đầu sẽ đốt hương, đốt pháo bên giếng, tượng trưng cho năm mới siêng năng, sáng suốt, gia đình hưng thịnh. Sau khi “tranh nước đầu”, tập tục ẩm thực của người Bạch ở mỗi nơi có khác nhau. Chẳng hạn ở trấn Hỉ Châu (喜洲鎮) có tục làm mì chay, còn huyện Hạc Khánh (鶴慶縣) lại có món bột nếp chiên dầu. Ở một số vùng, người đi tranh nước thường là thành viên trong gia đình (thường là con trai), mang ý nghĩa “tranh nước tài lộc” hoặc “đón nước phát tài”. Nước đầu năm mang về sẽ được dùng để nấu bữa sáng chay mùng Một, như mì chay hoặc bánh nếp, với mong cầu xua tai họa, đón phúc lành và tài vận hanh thông.

Ngoài ra, vào ngày tết, người Trung Quốc còn có một thói quen thú vị là dán tranh Tết (Niên họa) hình cá vào lu nước. Hình ảnh con cá phản chiếu xuống mặt nước tạo cảm giác như cá đang bơi thật sự, với ý “niên niên hữu ngư” (年年有魚), vì chữ “ngư” trong âm Hán đồng âm với “dư” (餘) trong nghĩa “dư dả”. Cho nên cũng gọi là “niên niên hữu dư” (年年有餘). Nguồn gốc của biểu tượng này có liên quan đến tín ngưỡng vật tổ cá thời cổ. Tương truyền, từ sớm hơn nữa, người ta viết thư trên lụa rồi đặt vào bụng cá chép thật gửi đi, vì vậy gọi là “thư cá” (Ngư tiên - 魚箋). Thời Hán, Thái Ung (蔡邕) có bài nhạc phủ miêu tả loại thư này: “客從遠方來,遺我雙鯉魚。呼兒烹鯉魚,中有尺素書。” (Khách từ phương xa đến, tặng ta đôi cá chép; gọi con đem nấu cá, bên trong có bức thư lụa.) Đến thời Tùy – Đường, triều đình ban một loại tín phù hình cá, chạm gỗ hoặc đúc đồng, gọi là “ngư phù” (魚符) hay “ngư khế” (魚契). Vì phải ghi tin lên đó nên còn gọi là “ngư thư” (魚書). Khi sử dụng, người ta bổ đôi phù cá, mỗi bên giữ một nửa, khi ghép khớp làm bằng chứng tín nhiệm. Thời Tống, để thể hiện thân phận cao quý, còn có phù cá làm bằng vàng. Từ xưa đến nay, nhiều hoạt động văn hóa lấy cá làm chủ đề cát tường, như đèn cá, múa cá, thơ họa về cá. Đèn cá thường thấy trong hội đèn năm mới, ánh nến lung linh, hình dáng đáng yêu. Nam triều, Lương Nguyên Đế Tiêu Dịch (蕭繹) từng làm Phú đối đèn (Đối đăng phú - 對燈賦) ca ngợi: “本知龍燈應無偶,復訝魚燈有舊名。” (Vốn biết đèn rồng hiếm có gì bì lại, lại ngạc nhiên vì có đèn cá cũng nổi danh từ lâu.) Ngoài ra, từ Minh – Thanh trở đi, tranh Bát bảo đồ (八寶圖) rất thịnh hành, trong đó “ngọc cá” (Ngư ngọc – 魚玉) nhờ đồng âm được hiểu là “có cá (dư) cát tường” (Cát khánh hữu dư - 吉慶有魚(餘)), tượng trưng mùa màng tốt tươi, phồn thịnh. Cổ vật như chậu đồng thời Hán có khắc đôi cá dưới đáy, bên cạnh ghi chữ “Đại cát tường”. Trong hoa văn dệt cổ, có kiểu vảy cá đẹp gọi là “gấm vảy cá”. Tóm lại, đời sống phong phú của con người luôn gắn với “niềm vui từ cá” và hình tượng cá thường mang đến lời chúc cát tường tốt đẹp.


3. Nước và các hoạt động văn hóa

Tại vùng Tây Nam Hồ Nam, thường sẽ diễn ra hoạt động “Múa Rồng Nước” (Thao Lý Thủy Long Đăng - 灘里水龍燈). Đây là hoạt động múa rồng đêm duy nhất còn tồn tại từ thế kỷ thứ 7. Điệu múa này đã truyền thừa hơn 1400 năm, được dân làng tổ chức vào tháng Giêng để cầu phúc và điềm lành. Theo người truyền thừa đèn rồng nước Than Lý là ông Trương Xương Tương (張昌湘) cho biết: “Đèn rồng nước là một nhánh của đèn rồng. Vì rồng sống trong nước nên múa rồng dưới nước là để cầu mong năm sau mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an.”Sách Vũ Cương Châu chí (武岡州志) chép rằng tại thôn Than Lý thuộc trấn Đặng Gia Phố, từ xưa đã có tục múa rồng nước, nguồn gốc có thể truy về cuối thời Đường. Đèn rồng nước Than Lý có lịch sử gần nghìn năm: khởi từ thời Đường, hưng thịnh ở thời Tống, phát triển qua Nguyên – Minh – Thanh, lưu truyền thời Dân Quốc và được kế thừa tới ngày nay. Lịch sử lâu đời, nội hàm phong phú, quy mô lớn, kỹ nghệ phức tạp. Đèn rồng nước Than Lý có bốn rồng chính, mỗi rồng gồm bảy khoang, dài khoảng sáu mét. Đầu rồng và đuôi rồng mỗi phần một khoang, thân rồng năm khoang; mỗi khoang một người điều khiển, đầu rồng có hai người thay phiên múa; người múa châu một người; hai đèn tụng mỗi đèn một người; đèn rời và đèn cầm tay hơn một trăm chiếc, mỗi chiếc một người; nhạc lớn bốn bộ, nhạc nhỏ hai bộ; đội hát tụng rồng 200 người; hậu cần, an ninh khoảng 150 người. Tổng số nhân lực vượt quá 600 người. Người dân Than Lý từ đèn rồng nước tìm thấy niềm tự tin văn hóa của mình; đèn rồng nước đã trở thành “mật mã văn hóa” để họ khám phá con đường chấn hưng nông thôn. Tin rằng trong tương lai không xa, điều mà đèn rồng nước mang lại cho họ không chỉ là niềm vui lễ hội, mà còn là sức mạnh tinh thần từ truyền thống văn hóa.

Hay tại vùng Hoàng Hà, thường có hoạt động “Đấu trống Hồ khẩu” (壺口鬥鼓). Theo Nghi Xuyên huyện chí (宜川縣志) ghi chép, trống đấu Hồ Khẩu trước đây gọi là “thi chiêng trống” (Tái la cổ - 賽鑼鼓), thường gọi dân gian là “đại gia cụ” (大家俱). Bộ nhạc gồm ba nhạc cụ chính: trống lớn, chũm chọe lớn và chiêng lớn, khi đánh lên âm thanh vang xa hùng hậu. Xưa kia, mỗi dịp Tết, hội miếu, cầu mưa đều biểu diễn; trong lễ hội, du hành, văn nghệ hay tụ họp đều có chiêng trống. Vào kỳ hội miếu, các làng gặp nhau thì đem chiêng trống ra thi. Những tráng hán vung dùi trống, múa chũm chọe, gõ chiêng, dốc toàn thân lực, mồ hôi đầm đìa; các làng đối trận, không ai chịu thua, có khi xảy ra xung đột, trưởng xã phải ra hòa giải. Đó gọi là “thi trống”. Trống đấu Hồ Khẩu có lịch sử lâu đời, nhưng do chỉ lưu truyền dọc bờ Hoàng Hà nên nhiều năm suýt thất truyền. Ở Nghi Xuyên còn lưu truyền truyền thuyết sau: Khi Đại Vũ đục Hồ Khẩu, phá Mạnh Môn để trị thủy, ông từng đi khảo sát tình hình nước hai bờ Hoàng Hà. Khi qua làng Y Cẩm (衣錦村) thuộc Hương Các Lâu (閣樓鄉), ông tá túc nhà họ Chu. Nhà Chu có cô con gái xinh đẹp, đem lòng yêu vị anh hùng lấy thiên hạ làm trách nhiệm của mình. Dân làng bèn tổ chức hôn lễ cho họ. Nhưng chỉ ba ngày sau cưới, Đại Vũ lại từ biệt vợ, tiếp tục sự nghiệp đục núi mở đá trị thủy. Trong nhiều năm trị thủy, ông ba lần đi ngang cửa nhà mà không về. Về sau, bà Đồ Sơn thị (塗山氏) nhớ chồng, đến Hồ Khẩu tìm. Nhưng bà nhìn thấy Đại Vũ hóa thành một con gấu lớn đang phá núi. Bà tưởng chồng đã bị gấu ăn mất, liền hóa thành núi nằm bên bờ tây thác Hồ Khẩu để canh chờ ông suốt nghìn năm, ngày nay gọi là núi Tú Nữ (秀女峰). Người dân địa phương cảm tạ công đức Đại Vũ, lại tự hào vì xem ông như họ hàng, nên tôn xưng ông là “ông cậu tổ”. Họ xây miếu thờ ông, gọi là miếu Cô Phụ (姑父廟); đồng thời xây miếu nhỏ thờ vợ ông, gọi là miếu Cô Cô (姑姑廟). Đến đời sau, mỗi khi hạn hán, dân làng rước tượng từ hai miếu đặt cạnh nhau. Chỉ cần hai người “gặp mặt”, Long Vương Hoàng Hà sẽ giăng mây đổ mưa — cho đến nay vẫn được tin là linh nghiệm. Một truyền thuyết khác kể rằng: khi Đại Vũ trị Hoàng Hà, có con giao long làm loạn. Đại Vũ mang lòng cứu đời, dốc sức bắt nó. Dân chúng từ khắp nơi kéo đến bờ sông, bày trận trống tại bãi Long Vương. Hàng nghìn mặt trống, chiêng dồn dập hướng về thác nước; họ dùng tiếng trống dậy trời để át tiếng gầm của Hoàng Hà, trấn áp giao long, tiếp sức cho Vũ Vương. Từ đó hình thành trống đấu. Khi Đại Vũ chế ngự giao long tại khe Long Tào gần Hồ Khẩu, mọi người đánh trống ăn mừng chiến thắng.

Tóm lại, Mọi phong tục liên quan đến nước đều hướng tới mục tiêu chung là cầu chúc một năm mới "Niên niên hữu dư" (năm nào cũng có dư), thể hiện tinh thần lạc quan và cần cù của người dân khi bắt đầu một chu kỳ lao động mới. Do đó có thể thấy, nước chính là sợi dây kết nối giữa khát vọng giàu sang và các giá trị văn hóa truyền thống lâu đời của người Trung Quốc trong dịp Tết. 

✓ Đã sao chép link!