Phất Hễ (祓禊) là một trong những nghi lễ cổ xưa nhất của xã hội Trung Hoa, phản ánh tư duy nguyên thủy nhưng có hệ thống của người xưa về mối quan hệ giữa nước – thân thể – tai họa – sự tinh khiết. Trong kết cấu khái niệm này, “祓” mang nghĩa trừ bỏ bệnh khí, điềm xấu. Sách "Nhĩ Nhã" (爾雅), thiên "Thích cổ hạ" (释诂下) chép: “Lộc, chỉ, lí, tiển, phất, hi, ti, hỗ, phúc dã” (祿, 祉, 履, 戩, 祓, 禧, 禠, 祜, 福也 - Lộc, chỉ, lí, tiển, phất, hi, ti, hỗ: đều có nghĩa là "phúc"). Còn “禊” chỉ việc làm sạch thân thể, nhấn mạnh đến trạng thái thanh khiết cả về sinh lý lẫn tinh thần. Ý nghĩa cốt lõi của chữ “禊” được xác định rõ ràng trong “Phong tục thông nghĩa” (风俗通义), Ứng Thiệu định nghĩa ngắn gọn: “禊者,洁也” (Hễ giả, khiết giả - Hễ tức là trong sạch, thanh khiết).
Tư liệu sớm và có tính quy phạm nhất về nghi lễ này được ghi nhận trong thiên “Nữ vu” (女巫) của “Chu lễ”, một văn bản lễ chế quan trọng hình thành từ thời Tây Chu: “女巫掌岁时祓除衅浴” (Nữ vu chưởng tuế thời hễ trừ hấn dục - Nữ vu phụ trách việc tẩy trừ và tắm gội theo tiết thời trong năm) cho thấy Phất Hễ không phải là hành vi cá nhân tùy tiện, mà là nghi thức mang tính quốc gia, do nữ vu – chức quan tôn giáo chính thức – đảm nhiệm, và được tiến hành theo chu kỳ thời tiết. Điều này phản ánh một nhận thức rất sớm của xã hội cổ đại: sự tích tụ ô uế (thể chất và linh thiêng) gắn liền với chu trình mùa vụ, đặc biệt là sau mùa đông – thời kỳ bị coi là “tĩnh, trệ, u ám”. Khái niệm “Hấn dục” (衅浴) trong các chú giải Hán học được hiểu là tắm gội bằng nước ngâm từ cỏ thơm và hương thảo, tiêu biểu là lan thảo. Đây không chỉ là một biện pháp vệ sinh mà còn mang ý nghĩa trừ tà – thanh lọc – tái sinh, cho thấy ranh giới giữa tôn giáo, y học sơ khai và tập tục sinh hoạt trong xã hội cổ đại là rất mờ nhạt.
Từ thời Ngụy – Tấn trở đi, trong bối cảnh trật tự lễ chế nhà Hán suy yếu và tư tưởng sĩ nhân chuyển dần từ chính trị sang nhân sinh – thẩm mỹ, nghi lễ Phất Hễ bắt đầu thoát ly dần chức năng thuần túy tôn giáo, để chuyển hóa thành một hình thức sinh hoạt văn hóa đặc thù của giới trí thức: Khúc Thủy Lưu Thương (曲水流觞). Khúc Thủy Lưu Thương (曲水流觞) là một phong tục phát sinh từ tiết Thượng Tỵ. Thượng Tỵ nguyên chỉ ngày Tỵ đầu tiên của tháng ba âm lịch, là ngày lễ cổ xưa dùng để trừ tai họa, cầu cát phúc. Sau khi làm lễ Phất hễ, mọi người ngồi hai bên mương nước, thả chén rượu từ thượng lưu cho trôi xuống. Chén đến trước ai, người đó uống rượu, cùng nhau vui vẻ, nên gọi là “Khúc Thủy Lưu Thương”. Trong đó “Thương” 觞 là dụng cụ đựng rượu cổ, thường bằng gỗ, nhỏ nhẹ, có đế đỡ, nổi được trên mặt nước; loại bằng gốm có tai gọi là Vũ thương (羽觞), do nặng hơn nên thường đặt trên lá sen cho nổi.
Trong hình thức này, nước không còn chỉ là vật môi giới trừ uế, mà trở thành không gian thẩm mỹ; rượu và thơ thay thế cho lễ vật; và con người đối thoại với thiên nhiên bằng văn chương, chứ không chỉ bằng hành vi nghi lễ. Ghi chép nổi tiếng trong “Tấn thư” (晋书), qua lời của Vương Hy Chi đã mô tả rõ cấu trúc không gian – nghi thức của hoạt động này: “引以为流觞曲水,列坐其次” (Dẫn dĩ vi lưu thương khúc thủy, liệt tọa kì thứ - Dòng nước uốn lượn được dẫn nhân tạo, chén rượu thả trôi theo dòng, còn con người ngồi theo trật tự), ngõ hầu chờ chén dừng lại trước mặt mình để uống rượu và ứng tác thơ. Đây là một cơ chế mang tính biểu tượng sâu sắc: Dòng nước tượng trưng cho thời gian và thiên đạo; Chén rượu trôi nổi tượng trưng cho cơ duyên và vô thường; Việc làm thơ thể hiện năng lực tinh thần và khí độ cá nhân. Như vậy, Khúc Thủy Lưu Thương chính là sự thăng hoa của Phất Hễ, nơi hành vi tẩy trần vật lý được nâng lên thành sự thanh lọc tinh thần và thẩm mỹ.
Các tư liệu văn hiến cho thấy Phất Hễ không chỉ giới hạn trong tầng lớp quý tộc hay sĩ đại phu, mà sớm trở thành một sinh hoạt có tính quần chúng. Trong thiên “Lễ nghi chí” (礼仪志) của sách “Hậu Hán thư” (后汉书), qua chú giải của Lưu Chiêu dẫn lời Thái Ung, có câu: “官民皆絜于东流水上” (Quan dân giai khiết ư đông lưu thủy thượng - Dân chúng đều làm cho thân thể được thanh sạch bên dòng nước chảy hướng Đông.) Điều này khẳng định rõ: từ quan lại đến dân thường, tất cả đều tham gia Phất Hễ, cho thấy đây là một nghi lễ xã hội hóa cao, vượt ra khỏi phạm vi cung đình.
Về mặt không gian, các tác phẩm phú như “Nam đô phú” (南都赋) nhấn mạnh đến cảnh sắc thiên nhiên – bờ nước – cuối xuân, cho thấy nghi lễ này gắn chặt với mỹ cảm mùa xuân và nhịp sinh trưởng của tự nhiên. Đáng chú ý hơn, tư liệu từ “Lỗ đô phú” (鲁都赋) cho thấy Phất Hễ không hoàn toàn bị cố định vào mùa xuân, mà trong một số hoàn cảnh còn được kéo dài sang mùa thu. Điều này phản ánh tính linh hoạt của phong tục, cũng như việc chức năng “trừ uế – phòng dịch” có thể được kích hoạt khi xã hội cảm nhận nguy cơ bất ổn, không phụ thuộc cứng nhắc vào lịch tiết.
Ở tầng sâu tư tưởng, Phất Hễ và Khúc Thủy Lưu Thương là biểu hiện sinh động của quan niệm “Thiên nhân hợp nhất” trong văn hóa Trung Hoa cổ đại. Ngoài ra, ảnh hưởng của phong tục này còn để lại dấu ấn vật chất lâu dài, tiêu biểu là các công trình kiến trúc như Lưu Bôi Đình, nơi dòng nước uốn khúc được đưa vào không gian vườn cảnh hoàng gia. Điều này cho thấy một nghi lễ cổ xưa đã vượt qua thời gian để trở thành mô thức thẩm mỹ và không gian văn hóa.