成語典故 · Thành Ngữ Điển Tích
Bộ sưu tập 1581 thành ngữ Hán–Việt · Giản thể & Phồn thể · Phiên âm · Ví dụ
Sai một ly, đi một dặm (chỉ sự sai lệch nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn)
Dùng quân như thần
Hết sức vui mừng; vui mừng khôn xiết; vui không tả xiết
Làm không biết mệt; làm không biết chán (đối với công việc mà mình yêu thích)
Đời đời kiếp kiếp
Ăn sống nuốt tươi (tiếp thu một cách máy móc, không có chọn lọc)
Trăm họ lầm than; sinh linh đồ thán
Sinh li tử biệt
Mười năm tích lũy, mười năm dạy dỗ; Tái thiết giáo hóa
Biết lâu mà như mới quen; Bạc đầu rồi mà vẫn xa cách nhau
Bóng câu qua khe cửa; bóng câu qua cửa sổ (chỉ thời gian trôi nhanh)
Cầu vồng xuyên mặt trời; điềm bất tường
Vùng giao tranh; khu vực giao tranh; vùng tranh chấp
Vô cùng cung kính; Cung kính vô ngần
Thà làm ngọc vỡ còn hơn ngói lành; thà hy sinh vì chính nghĩa hơn là sống nhục
Thà làm mỏ gà còn hơn làm đuôi trâu (đứng đầu đơn vị nhỏ còn hơn làm trợ lý đơn vị lớn)
Bán buôn một giá; bán hàng không trả giá
Chiêu hiền đãi sĩ; hạ mình cầu hiền; kính trọng người tài
Lễ nghi thuận tình; phép tắc được gìn giữ; lễ thuận nhơn tình
Nửa bộ Luận Ngữ
Lập công chuộc tội; lấy công chuộc tội
Giá sách đứng; tủ sách biết đi; người học nhiều, kiến thức rộng
Lợn trắng Liêu Đông; ít thấy nên ngạc nhiên
Lòng dạ Tư Mã Chiêu; ý đồ ai cũng biết